Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
上 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 上午)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 上午: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 9 của HSK 1đơn vị 2 · bài này dạy 8 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐặt vé tàu cao tốc上午的满了,下午两点还有座位。 — Chuyến buổi sáng hết rồi, hai giờ chiều còn chỗ.HSK 5 · nghe trong bài 190 →TruyệnMười đồng mua táo妈妈说:“上午我买了八个。” — Mẹ nói: "Sáng nay mẹ mua tám quả rồi."HSK 1 · đọc truyện →TruyệnÔng Trương tìm kính老张听完,自己也笑了一上午。 — Nghe xong, ông Trương tự cười mình suốt cả buổi sáng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười đi mua giày集市离家不近,他走了整整一个上午。 — Chợ xa nhà, anh đi suốt cả buổi sáng.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 上午vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 062 câu trong đề này hỏi thẳng vào 上午vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 592 câu trong đề này hỏi thẳng vào 上午vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 1 hội thoại.