Bài 9 · HSK 1

名字
Video bài giảng HSK 1 liên quan →
6từ mới
6chữ Hán mới
+13từ cấp trên chứa chữ của bài
50từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

6 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 5 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 5 từ
Chữ Hán mới của bài

6 chữ Hán mới

2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
về, lần
HỒI
huí6 nét
tên, danh tiếng
DANH
míng6 nét
ngày, số
HIỆU
hào5 nét
Điểm ngữ pháp then chốt

Phủ định: 不 và 没

不 + động từ / tính từ · 没(有) + động từ

不 phủ định ý muốn, thói quen, tình trạng và tương lai. 没 phủ định việc ĐÃ xảy ra hay chưa. 有 chỉ phủ định bằng 没.

  • 我不喝茶。Wǒ bù hē chá.Tôi không uống trà.
  • 我没有钱。Wǒ méiyǒu qián.Tôi không có tiền.

Người Việt hay sai chỗ này: 不有 là sai tuyệt đối. Luôn là 没有.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →