10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 租 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+79DF). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
租 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 租 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 26 của HSK 1đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 115 · 禾 hoàcây lúa · 5 nét · kho có 23 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐến Bắc Kinh du lịch是的,我和朋友坐出租车去。 — Đúng vậy, tôi và bạn đi taxi đến đó.HSK 1 · nghe trong bài 30 →Hội thoạiĐọc lại hợp đồng thuê nhà两个月的房租,走的时候还您。 — Bằng hai tháng tiền nhà, lúc anh dọn đi thì trả.HSK 5 · nghe trong bài 198 →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh六点,我们坐出租车去。 — Sáu giờ, cả nhà bắt taxi ra sân bay.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnLần chuyển nhà thứ bảy第二次搬到城北,房租便宜,上班要两小时。 — Lần thứ hai dọn về phía bắc thành phố, tiền thuê rẻ, đi làm mất hai tiếng.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBức thư giữ trong ngăn kéo mười năm有天夜里我坐在出租屋里,写了一封长信。 — Một đêm nọ tôi ngồi trong phòng trọ, viết một lá thư dài.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 182 câu trong đề này hỏi thẳng vào 租vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 342 câu trong đề này hỏi thẳng vào 租vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 3 hội thoại · 2 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.