9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 种 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+79CD). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
种 nằm trong 7 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
种 đứng đầu từ5 từ
种 đứng sau2 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 种 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 20 của HSK 3đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 115 · 禾 hoàcây lúa · 5 nét · kho có 23 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến所以最好的办法是两种结合起来。 — Nên cách tốt nhất là kết hợp cả hai.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnNgười trước trồng cây他已经八十多岁了,每天还在路边种树。 — Cụ đã ngoài tám mươi mà ngày nào cũng ra vệ đường trồng cây.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe于是他换了一种声音,学小牛叫。 — Thế là anh đổi sang một thứ tiếng khác, bắt chước tiếng nghé gọi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChiếc lá rau đầu tiên trên trời夏医生带了一个小箱子,里面全是种子。 — Bác sĩ Hạ mang theo một cái hộp nhỏ, bên trong toàn hạt giống.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 393 câu trong đề này hỏi thẳng vào 种vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 17 truyện · 1 hội thoại · 1 đề thi thử, 3 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.