Chủ ngữ + Động từ + 着 + (Tân ngữ)Biểu thị hành động hoặc tư thế/trạng thái đang được duy trì liên tục (như cửa đang mở, anh ấy đang đeo kính, đang cười).
Người Việt hay sai chỗ này: 着 nhấn mạnh 'trạng thái tĩnh đang duy trì', khác với 在 nhấn mạnh 'hành động động đang thực hiện'.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →