Bài 20 · HSK 3

句子帽子打扫洗澡熊猫瓶子电梯筷子街道裙子
Video bài giảng HSK 3 liên quan →
10từ mới
10chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
519từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

10 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 10 từ
Chữ Hán mới của bài

10 chữ Hán mới

6 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
quét, dọn dẹp
TẢO
sǎo6 nét
tắm gội
TÁO
zǎo16 nét
con gấu
HÙNG
xióng14 nét
bình, lọ
BÌNH
píng10 nét
đũa
KHOÁI
kuài13 nét
đường phố, phố
NHAI
jiē12 nét
váy
QUẦN
qún12 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 6 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Trợ từ thái động 着: trạng thái tiếp diễn

Chủ ngữ + Động từ + 着 + (Tân ngữ)

Biểu thị hành động hoặc tư thế/trạng thái đang được duy trì liên tục (như cửa đang mở, anh ấy đang đeo kính, đang cười).

  • 门开着呢,请进。Mén kāi zhe ne, qǐng jìn.Cửa đang mở đấy, mời vào.
  • 他笑着对我说你好。Tā xiào zhe duì wǒ shuō nǐhǎo.Anh ấy vừa cười vừa nói xin chào với tôi.

Người Việt hay sai chỗ này: 着 nhấn mạnh 'trạng thái tĩnh đang duy trì', khác với 在 nhấn mạnh 'hành động động đang thực hiện'.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →