Bài 20 · HSK 3
环境刻应该或者极张种
7từ mới
10chữ Hán mới
+28từ cấp trên chứa chữ của bài
520từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
7 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 4 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 4 từ
- 环境môi trườngâm Hán-Việt hoàn cảnhĐọc quen tai: “hoàn cảnh”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 刻khắc (15 phút)âm Hán-Việt khắcTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “khắc”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 应该nênâm Hán-Việt ưng caiÂm Hán-Việt “ưng cai” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 或者hoặc, hoặc làâm Hán-Việt hoặc giảĐọc quen tai: “hoặc giả”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 极cực kỳ, vô cùngâm Hán-Việt cựcTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “cực”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 张tấm, tờâm Hán-Việt trươngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “trương”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 种trồng, loạiâm Hán-Việt chủngTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “chủng”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
10 chữ Hán mới
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
vòng, quanh
HOÀN
8 nét
cõi, biên giới, hoàn cảnh
CẢNH
14 nét
khắc (15 phút)
KHẮC
8 nét
nên, đáp ứng
ƯNG
7 nét
nên, đáng
CAI
8 nét
hoặc, có lẽ
HOẶC
8 nét
người
GIẢ
8 nét
cực kỳ, vô cùng
CỰC
7 nét
tấm, tờ
TRƯƠNG
7 nét
trồng, loại
CHỦNG
9 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Cấu trúc hành động song song: 一边…一边…
又 A 又 B · 一边 A 一边 B又…又… nêu hai tính chất cùng có. 一边…一边… nêu hai việc làm CÙNG LÚC. Biểu thị hai hành động được thực hiện cùng một lúc (vừa làm việc này, vừa làm việc kia).
- 这个菜又好吃又便宜。Món này vừa ngon vừa rẻ.
- 他一边吃饭一边看电视。Anh ấy vừa ăn cơm vừa xem tivi.
- 他一边吃饭,一边看电视。Anh ấy vừa ăn cơm vừa xem ti vi.
- 我们一边走,一边聊天儿。Chúng tôi vừa đi vừa trò chuyện.
Người Việt hay sai chỗ này: Tiếng Việt dùng “vừa… vừa…” cho cả hai, nên rất dễ dùng nhầm. Không dùng 一边...一边... cho hai hành động có tính chất mâu thuẫn hoặc không thể cùng diễn ra.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →