11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 梯 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+68AF). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
梯 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 梯 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 17 của HSK 3đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 75 · 木 mộccây, gỗ · 4 nét · kho có 96 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi nhà vệ sinh前面有电梯。 — Phía trước có thang máy.HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnCon mèo trên cây邻居小李搬来梯子,可是梯子太短了。 — Anh hàng xóm Tiểu Lý khiêng thang sang, nhưng thang ngắn quá.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnHai mươi trang giấy bỏ đi从此公司里传开一句玩笑,说那二十多页不是废纸,是楼梯。 — Từ đó trong công ty lan truyền một câu đùa: hơn hai mươi trang kia không phải giấy lộn, mà là cầu thang.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnĐơn hàng cuối cùng trong cơn mưa最后一单是老城区的六楼,没有电梯。 — Đơn cuối cùng là tầng sáu khu phố cũ, không có thang máy.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.