10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 瓶 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+74F6). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
瓶 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 瓶 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 17 của HSK 3đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 98 · 瓦 ngoãngói, đồ đất nung · 5 nét · kho có 2 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiMua nước要几瓶? — Lấy mấy chai?HSK 3 · nghe trong bài 70 →TruyệnÔng lão bán dầu老人拿出一个瓶子,放在地上。 — Ông lão lấy ra một cái bình, đặt xuống đất.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười đưa thư đường núi一位老奶奶在门口等他,手里拿着一个热水瓶。 — Một bà cụ đứng chờ ở cửa, tay cầm một phích nước nóng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCon quạ và cái bình cổ hẹp中午它落在一个院子里,看见墙边有个瓶子。 — Trưa nó đậu xuống một cái sân, thấy cạnh tường có một cái bình.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.