11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 猫 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+732B). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
猫 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 猫 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 19 của HSK 1đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 94 · 犬 khuyểncon chó · 4 nét · kho có 21 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCái ghế của bố我家的猫很大,很漂亮。 — Con mèo nhà tôi to và đẹp.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo后来,狗看见猫在吃菜。 — Lát sau, chó nhìn thấy mèo đang ăn thức ăn của nó.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon mèo trên cây老张家的猫又爬到树上去了。 — Con mèo nhà ông Trương lại trèo tót lên cây.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 662 câu trong đề này hỏi thẳng vào 猫vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 702 câu trong đề này hỏi thẳng vào 猫vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.