8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 狗 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+72D7). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
狗 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 狗 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 25 của HSK 1đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 94 · 犬 khuyểncon chó · 4 nét · kho có 21 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo小东家的狗很大,很喜欢吃饭。 — Con chó nhà Tiểu Đông to lớn và rất mê ăn.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó ăn mất bài tập小明站起来说,我家的狗把作业吃了。 — Tiểu Minh đứng dậy đáp, con chó nhà em ăn mất bài rồi ạ.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnCon chó và miếng thịt dưới nước一只狗找到了一块肉。 — Một con chó kiếm được miếng thịt.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 202 câu trong đề này hỏi thẳng vào 狗vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 272 câu trong đề này hỏi thẳng vào 狗vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa có hội thoại · 3 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.