Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 狗: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 25 của HSK 1đơn vị 5 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo小东家的狗很大,很喜欢吃饭。 — Con chó nhà Tiểu Đông to lớn và rất mê ăn.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó ăn mất bài tập小明站起来说,我家的狗把作业吃了。 — Tiểu Minh đứng dậy đáp, con chó nhà em ăn mất bài rồi ạ.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnCon chó và miếng thịt dưới nước一只狗找到了一块肉。 — Một con chó kiếm được miếng thịt.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 202 câu trong đề này hỏi thẳng vào 狗vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 272 câu trong đề này hỏi thẳng vào 狗vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 422 câu trong đề này hỏi thẳng vào 狗vào phòng thi →Chủ đềThời tiết và thiên nhiênxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · chưa có hội thoại.