Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 谁: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 25 của HSK 1đơn vị 5 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐi ăn cơm ở tiệm你看,那个人是谁? — Bạn nhìn kìa, người kia là ai?HSK 1 · nghe trong bài 26 →Hội thoạiHỏi gia đình都有谁? — Gồm những ai?HSK 2 · nghe trong bài 53 →TruyệnCon đường quá hẹp谁都不让谁,两个人在路上站了很长时间。 — Chẳng ai chịu nhường ai, hai người cứ đứng đó rất lâu.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnHai con dê trên cầu两只羊谁也不肯让谁。 — Hai con dê chẳng con nào chịu nhường con nào.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười trước trồng cây走在树下乘凉的人,很多都不知道树是谁种的。 — Người đi dưới bóng mát, phần đông chẳng biết cây do ai trồng.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 062 câu trong đề này hỏi thẳng vào 谁vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 072 câu trong đề này hỏi thẳng vào 谁vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 112 câu trong đề này hỏi thẳng vào 谁vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 36 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 5 hội thoại.