10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 谁 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+8C01). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
谁 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 谁 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 25 của HSK 1đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 149 · 言 ngônlời nói · 7 nét · kho có 72 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐi ăn cơm ở tiệm你看,那个人是谁? — Bạn nhìn kìa, người kia là ai?HSK 1 · nghe trong bài 26 →Hội thoạiHỏi gia đình都有谁? — Gồm những ai?HSK 2 · nghe trong bài 53 →TruyệnCon đường quá hẹp谁都不让谁,两个人在路上站了很长时间。 — Chẳng ai chịu nhường ai, hai người cứ đứng đó rất lâu.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnHai con dê trên cầu两只羊谁也不肯让谁。 — Hai con dê chẳng con nào chịu nhường con nào.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười trước trồng cây走在树下乘凉的人,很多都不知道树是谁种的。 — Người đi dưới bóng mát, phần đông chẳng biết cây do ai trồng.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 062 câu trong đề này hỏi thẳng vào 谁vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 072 câu trong đề này hỏi thẳng vào 谁vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 36 truyện · 5 hội thoại · 4 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.