10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 读 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+8BFB). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
读 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 读 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 18 của HSK 1đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 149 · 言 ngônlời nói · 7 nét · kho có 72 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnMài thanh sắt thành cây kim从前有个孩子,书读到一半就不想读了。 — Ngày xưa có một cậu bé, sách đọc được nửa chừng thì chán không muốn đọc nữa.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười phiên dịch cuối cùng工程师读完,承认机器那份每个字都对。 — Nữ kỹ sư đọc xong, thừa nhận bản của máy chữ nào cũng đúng.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnÔng thầy của một chữ老人读了两遍,拿笔在纸上改了一个字。 — Cụ đọc hai lượt, cầm bút sửa lên giấy đúng một chữ.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 072 câu trong đề này hỏi thẳng vào 读vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 132 câu trong đề này hỏi thẳng vào 读vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · chưa có hội thoại · 13 đề thi thử, 27 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.