Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 这: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 25 của HSK 1đơn vị 5 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua vé xem phim这是钱。我们几点到? — Tiền đây. Bọn tôi nên đến lúc mấy giờ?HSK 2 · nghe trong bài 40 →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác这件红衣服多少钱? — Cái áo đỏ này bao nhiêu tiền?HSK 2 · nghe trong bài 45 →TruyệnLên nhầm chuyến tàu小李住了一晚,觉得这里比他要去的地方更漂亮。 — Tiểu Lý ở lại một đêm, thấy nơi này còn đẹp hơn chỗ cậu định đến.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình这个故事告诉我们,办事要看真的东西,不要只看纸上的。 — Chuyện này nhắc ta, làm việc phải nhìn vào thực tế, đừng chỉ nhìn giấy tờ.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi她想,路这么难走,孩子们一定不会来了。 — Bà nghĩ, đường khó đi thế này, chắc các con không tới được.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 这vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 662 câu trong đề này hỏi thẳng vào 这vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 84 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · 31 hội thoại.