chūthanh 1 · cao đềuzūthanh 1 · cao đềuchēthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 出租車
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “xuất tô xa” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
坐出租车去。
Zuò chūzūchē qù.
Đi bằng xe taxi.
Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.