5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 出 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+51FA). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
出 nằm trong 21 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
出 đứng đầu từ16 từ
出 đứng sau5 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 出 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 26 của HSK 1đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 17 · 凵 khảmhá miệng; cái hố, đồ đựng · 2 nét · kho có 4 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐến Bắc Kinh du lịch是的,我和朋友坐出租车去。 — Đúng vậy, tôi và bạn đi taxi đến đó.HSK 1 · nghe trong bài 30 →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp所以我打算下个月请几天假,出去走走。 — Nên tháng sau tôi định xin nghỉ mấy hôm, đi chơi đâu đó.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnCái ghế của bố猫在椅子上睡觉,不出来。 — Mèo cứ ngủ trên ghế, không chịu ra.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh六点,我们坐出租车去。 — Sáu giờ, cả nhà bắt taxi ra sân bay.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám今天早上他没有吃饭,很快就出门了。 — Sáng nay bố chẳng kịp ăn, vội vàng ra khỏi nhà.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 062 câu trong đề này hỏi thẳng vào 出vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 222 câu trong đề này hỏi thẳng vào 出vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 71 truyện · 7 hội thoại · 4 đề thi thử, 8 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.