Từ · HSK 6

chốc lát, khoảnh khắc

Âm Hán-Việt: thuấn gian
shùnthanh 4 · rơi xuốngjiānthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 瞬間
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thuấn gian” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
一瞬间他就不见了。
Yí shùn jiān tā jiù bú jiàn le.
Trong khoảnh khắc anh ấy biến mất.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.