10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 准 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+51C6). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
准 nằm trong 7 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
准 đứng đầu từ4 từ
准 đứng sau3 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 准 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 3 của HSK 2đơn vị 1 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 15 · 冫 băngnước đá · 2 nét · kho có 14 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnTiếng đàn nhà trên lầu我那年正在准备考试,听见琴声就写不下去。 — Năm ấy tôi đang ôn thi, nghe tiếng đàn là không viết nổi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBuổi phỏng vấn thứ hai mươi小周想说准备好的那一段话,可是一句也想不起来。 — Tiểu Chu định đọc đoạn đã chuẩn bị, mà không nhớ nổi một câu.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnÔng thợ sửa giày đầu ngõ二十多年来,他每天早上七点准时出现在那里。 — Hơn hai mươi năm nay, sáng nào bảy giờ ông cũng có mặt ở đó.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.