Từ · HSK 2

chuẩn bị

Âm Hán-Việt: chuẩn bị
zhǔnthanh 3 · võng rồi lênbèithanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 准備
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “chuẩn bị” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
我准备去买菜。
Wǒ zhǔnbèi qù mǎi cài.
Tôi chuẩn bị đi mua thức ăn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.