Bài 3 · HSK 2

小时说话运动手机为什么可以正在
Video bài giảng HSK 2 liên quan →
10từ mới
7chữ Hán mới
+56từ cấp trên chứa chữ của bài
180từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

10 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 3 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 5 từ chữ đơn — 3 từ
Chữ Hán mới của bài

7 chữ Hán mới

11 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
vận chuyển, vận may
VẬN
yùn7 nét
hoạt động, di chuyển
ĐỘNG
dòng6 nét
cho, vì
VỊ
wèi4 nét
dùng, lấy, để, vì
4 nét
đúng, chính xác, ngay ngắn
CHÍNH
zhèng5 nét
nhường, bảo
NHƯỢNG
ràng5 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 11 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

正在 / 在 chỉ việc đang diễn ra

Chủ ngữ + (正)在 + động từ + (呢)

Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói. Có thể thêm 呢 ở cuối cho tự nhiên.

  • 我在吃饭。Wǒ zài chī fàn.Tôi đang ăn cơm.
  • 他正在看电视呢。Tā zhèngzài kàn diànshì ne.Anh ấy đang xem tivi.

Người Việt hay sai chỗ này: 在 chỉ nơi chốn và 在 chỉ tiến hành viết giống nhau — phân biệt bằng cái đứng sau nó.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →