Từ · HSK 2 · Từ một chữ

đúng, đối với

Âm Hán-Việt: đối
duìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 對
Câu ví dụ thực tế
你说得对。
Nǐ shuō de duì.
Bạn nói đúng.
Tách chữ

1 chữ, 1 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

对 còn mở khoá 16 từ nữa (chưa kể chính 对)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 对: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Bài họcBài 3 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 10 từ và 5 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm你说得对,我再休息一天。 — Bạn nói đúng, tôi nghỉ thêm một ngày.HSK 3 · nghe trong bài 57 →Hội thoạiHỏi đường khi bị lạc十六路,就在马路对面上车。 — Tuyến mười sáu, lên xe ngay đối diện bên kia đường.HSK 4 · nghe trong bài 105 →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao“等船到了对面,我从这个记号下水去找就行了。” — “Đợi thuyền cập bờ bên kia, cứ theo dấu này mà lặn xuống là tìm được.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe后来他给学生上课,第一句话总是先看看对面坐的是谁。 — Về sau anh lên lớp dạy học trò, câu đầu tiên bao giờ cũng là: hãy nhìn xem người ngồi đối diện mình là ai đã.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc那人说,马再好,方向不对也没有用。 — Người kia nói: ngựa hay đến mấy, sai hướng thì cũng vô ích.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 102 câu trong đề này hỏi thẳng vào 对vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 232 câu trong đề này hỏi thẳng vào 对vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 272 câu trong đề này hỏi thẳng vào 对vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →

Tổng cộng trong kho: 27 truyện · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · 5 hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị