Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
日 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 日)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 日: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 3 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 10 từ và 5 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGửi bưu kiện về Việt Nam一般七到十天,遇到节日会慢一些。 — Thường bảy đến mười ngày, gặp ngày lễ thì chậm hơn chút.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnNgày sinh nhật im lặng昨天是小红的生日。 — Hôm qua là sinh nhật Tiểu Hồng.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi今年她生日那天,下起了大雪。 — Đúng ngày sinh nhật bà năm nay, tuyết rơi rất dày.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ他每天从早到晚在地里干活,日子过得很辛苦。 — Ngày nào anh cũng làm ruộng từ sáng tới tối, sống rất vất vả.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 112 câu trong đề này hỏi thẳng vào 日vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 381 câu trong đề này hỏi thẳng vào 日vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 392 câu trong đề này hỏi thẳng vào 日vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 10 truyện · 4 đề thi thử với 7 câu hỏi · 1 hội thoại.