Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
题 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 题)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 题: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 3 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 10 từ và 5 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐổi giày sai cỡ有什么问题吗? — Có vấn đề gì ạ?HSK 4 · nghe trong bài 123 →Hội thoạiTrả phòng khách sạn没问题,这是你的号码牌。 — Không vấn đề gì, đây là thẻ số của anh.HSK 4 · nghe trong bài 125 →TruyệnCon chó ăn mất bài tập老师说,你家的狗现在也会做题了。 — Thầy bảo, thì ra chó nhà em giờ cũng biết làm bài rồi.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe音乐家笑了,他明白问题不在牛身上。 — Nhạc công bật cười, anh hiểu rằng vấn đề không nằm ở con trâu.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi有一天早上,他想回家,可是刚出门就出了问题。 — Một buổi sáng, anh định về quê, nhưng vừa ra khỏi cửa đã gặp chuyện.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 082 câu trong đề này hỏi thẳng vào 题vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 092 câu trong đề này hỏi thẳng vào 题vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 222 câu trong đề này hỏi thẳng vào 题vào phòng thi →Chủ đềHọc tậpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 15 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 5 hội thoại.