Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
身 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 身体)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 身体: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 3 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 10 từ và 5 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm身体最重要,工作可以慢慢做。 — Sức khoẻ quan trọng nhất, công việc làm từ từ được.HSK 3 · nghe trong bài 57 →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp长期这样下去,身体肯定吃不消。 — Kéo dài thế này thì sức khoẻ chắc chắn chịu không xuể.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnSáng nay con ốm他说身体很累,不想去学校。 — Cậu nói người mệt lắm, không muốn đi học.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnBàn tay của ba他的手在我的身体下面,我慢慢会游了。 — Bàn tay ba đỡ dưới người tôi, rồi tôi cũng bơi được.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 062 câu trong đề này hỏi thẳng vào 身体vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 432 câu trong đề này hỏi thẳng vào 身体vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 592 câu trong đề này hỏi thẳng vào 身体vào phòng thi →Chủ đềSức khoẻ và cơ thểxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 6 đề thi thử với 12 câu hỏi · 2 hội thoại.