Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
问 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 问)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 问: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 3 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 10 từ và 5 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu您好,请问火车站怎么走? — Chào bác, cho hỏi ga tàu đi thế nào ạ?HSK 2 · nghe trong bài 50 →Hội thoạiTìm quầy trong siêu thị请问,牛奶在哪儿? — Cho hỏi, sữa để ở đâu ạ?HSK 3 · nghe trong bài 72 →TruyệnSáng nay con ốm医生问他:“你昨天晚上做了什么?” — Bác sĩ hỏi cậu: “Tối qua cháu làm gì thế?”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgười chỉ đường路上有一个老人,她就去问他。 — Trên đường có một cụ già, cô liền lại hỏi.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnChiếc ô của người lạ小红很感谢她,可是忘了问她住在哪里。 — Tiểu Hồng cảm ơn rối rít, nhưng quên hỏi cô sống ở đâu.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 202 câu trong đề này hỏi thẳng vào 问vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 352 câu trong đề này hỏi thẳng vào 问vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 452 câu trong đề này hỏi thẳng vào 问vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 69 truyện · 6 đề thi thử với 12 câu hỏi · 13 hội thoại.