Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
女 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 女)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 女: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 3 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 10 từ và 5 chữ mớimở bài học →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi她开门一看,儿子、女儿和三个孩子都站在雪里。 — Bà mở cửa ra, con trai, con gái và ba đứa cháu đang đứng giữa tuyết.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBức ảnh gửi nhầm cả công ty他最喜欢的事,就是给女儿发照片。 — Việc ông thích nhất là gửi ảnh cho con gái.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChuyến xe buýt cuối cùng就在门要关的时候,一个女孩从雪里跑了出来。 — Đúng lúc cửa sắp khép, một cô gái từ trong tuyết lao ra.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 女vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 142 câu trong đề này hỏi thẳng vào 女vào phòng thi →Chủ đềBản thânxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 11 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.