Từ · HSK 5 · Đoán được

đối thủ

Âm Hán-Việt: đối thủ
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “đối thủ” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
duìthanh 4 · rơi xuốngshǒuthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 對手
Câu ví dụ thực tế
虽然这次的对手比我们强得多,但是队员们一点也不害怕。
Suī rán zhè cì de duì shǒu bǐ wǒ men qiáng de duō dàn shì duì yuán men yì diǎn yě bú hài pà.
Tuy đối thủ lần này mạnh hơn chúng ta nhiều, nhưng các cầu thủ chẳng hề sợ hãi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

对 còn mở khoá 15 từ nữa (chưa kể chính 对手)

手 còn mở khoá 9 từ nữa (chưa kể chính 对手)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 对手: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị