Từ · HSK 5

học thuật

Âm Hán-Việt: học thuật
xuéthanh 2 · đi lênshùthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 學術
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “học thuật” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
这是一次学术会议。
Zhè shì yí cì xué shù huì yì.
Đây là một hội nghị học thuật.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.