Từ · HSK 5 · Bẫy — từ giả bạn

ngón tay

Âm Hán-Việt: thủ chỉ
Bẫy giả bạn — đọc quen tai, nghĩa đã lệch.
Ghép âm Hán-Việt rathủ chỉNhưng nghĩa thật làngón tay
Đây là kiểu từ khiến người Việt tự tin sai: âm nghe quen nên não bỏ qua bước tra nghĩa. Khi đối chiếu với từ điển Trung–Việt, chúng tôi không xác nhận được hai bên cùng nghĩa. Có thể nghĩa đã lệch thật — 环境 đọc “hoàn cảnh” mà nghĩa là môi trường, 危机 đọc “nguy cơ” mà nghĩa là khủng hoảng — cũng có thể chỉ là từ điển diễn đạt bằng chữ khác. Phép đối chiếu tự động chưa tách được hai trường hợp đó, nên hãy đọc kỹ dòng nghĩa ở trên trước khi dùng từ này.
shóuthanh 2 · đi lênzhǐthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là shǒu zhǐ — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Câu ví dụ thực tế
因为切菜的时候不小心,他的手指被刀伤到了,疼了好几天。
Yīn wèi qiè cài de shí hou bù xiǎo xīn tā de shǒu zhǐ bèi dāo shāng dào le téng le hǎo jǐ tiān.
Vì lúc thái rau không cẩn thận, ngón tay anh bị dao làm bị thương, đau mấy hôm liền.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

手 còn mở khoá 9 từ nữa (chưa kể chính 手指)

指 còn mở khoá 6 từ nữa (chưa kể chính 手指)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 手指: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị