Từ · HSK 5

thất nghiệp

Âm Hán-Việt: thất nghiệp
shīthanh 1 · cao đềuthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 失業
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “thất nghiệp” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
他去年失业了。
Tā qù nián shī yè le.
Năm ngoái anh ấy thất nghiệp.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.