Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
高 còn mở khoá 6 từ nữa (chưa kể chính 高)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 高: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 3 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 10 từ và 5 chữ mớimở bài học →Hội thoạiXem phim và ăn cơm trưa太高兴!几点看? — Vui quá! Mấy giờ xem?HSK 1 · nghe trong bài 18 →Hội thoạiLàm quen bạn mới太好了,认识你很高兴。 — Tốt quá, rất vui được quen bạn.HSK 3 · nghe trong bài 55 →TruyệnMười đồng mua táo回家的时候,他很高兴。 — Lúc về nhà, cậu vui lắm.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCơn mưa chiều thứ Năm车里不冷,小东很高兴。 — Trong xe không lạnh, Tiểu Đông thấy ấm lòng.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu姐姐请妈妈喝茶,妈妈很高兴。 — Chị rót trà mời mẹ, mẹ cười thật vui.HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 高vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 242 câu trong đề này hỏi thẳng vào 高vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 322 câu trong đề này hỏi thẳng vào 高vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 34 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 6 hội thoại.