Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
为 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 为什么)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 为什么: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 2 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 10 từ và 7 chữ mớimở bài học →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc您为什么想换工作? — Vì sao bạn muốn đổi việc?HSK 4 · nghe trong bài 104 →Hội thoạiTranh luận về học trực tuyến为什么这么说?网上不是更方便吗? — Sao bạn nói vậy? Trực tuyến chẳng phải tiện hơn sao?HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnCon chó ăn mất bài tập老师问小明,你的作业为什么没做完? — Thầy hỏi Tiểu Minh, sao bài tập của em chưa làm xong?HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình旁边的人问他,你为什么不用脚试一试? — Người bên cạnh hỏi, sao anh không xỏ chân vào thử luôn?HSK 3 · đọc truyện →TruyệnChiếc xe đạp của bố我问他:“这么旧了,为什么还留着?” — Tôi hỏi: “Cũ thế rồi, bố giữ làm gì?”HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 072 câu trong đề này hỏi thẳng vào 为什么vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 162 câu trong đề này hỏi thẳng vào 为什么vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 342 câu trong đề này hỏi thẳng vào 为什么vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 20 truyện · 6 đề thi thử với 12 câu hỏi · 2 hội thoại.