Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
可 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 可以)
以 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 可以)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 可以: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 2 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 10 từ và 7 chữ mớimở bài học →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác我想穿一下,可以吗? — Tôi mặc thử một chút được không?HSK 2 · nghe trong bài 45 →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu远吗?我走过去可以吗? — Có xa không ạ? Cháu đi bộ sang được không?HSK 2 · nghe trong bài 50 →TruyệnLên nhầm chuyến tàu旁边的一位老爷爷告诉他,下一站可以换车。 — Ông cụ ngồi bên bảo cậu, ga sau là đổi tàu được.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi老人笑着说,学别人可以,可是别把自己忘了。 — Cụ cười: học người ta thì được, nhưng chớ quên mất mình.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnQuyển sách bỏ quên ở quán cà phê小林关门的时候常想,一本书能等半个月,人也可以。 — Mỗi lần đóng cửa quán, Tiểu Lâm hay nghĩ: một quyển sách chờ được nửa tháng, thì người cũng chờ được.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 031 câu trong đề này hỏi thẳng vào 可以vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 522 câu trong đề này hỏi thẳng vào 可以vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 17 truyện · 2 đề thi thử với 3 câu hỏi · 24 hội thoại.