Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
说 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 说话)
话 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 说话)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 说话: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 2 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 10 từ và 7 chữ mớimở bài học →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh车里,姐姐没有说话。 — Suốt dọc đường, chị chẳng nói câu nào.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnSáng nay con ốm小明笑了一下,没有说话。 — Tiểu Minh cười trừ, không nói gì.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng早上到了学校,同学们都没有说话。 — Sáng đến trường, các bạn chẳng ai nói gì cả.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 041 câu trong đề này hỏi thẳng vào 说话vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 101 câu trong đề này hỏi thẳng vào 说话vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 221 câu trong đề này hỏi thẳng vào 说话vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 32 truyện · 7 đề thi thử với 7 câu hỏi · chưa có hội thoại.