6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 冰 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+51B0). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
冰 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 冰 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 21 của HSK 3đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 15 · 冫 băngnước đá · 2 nét · kho có 14 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐi khám vì đau bụng前天喝了不少冰水。 — Hôm kia tôi uống khá nhiều nước đá.HSK 5 · nghe trong bài 164 →TruyệnÔng Trương tìm kính最后他把冰箱也打开看了看。 — Cuối cùng ông mở luôn cả tủ lạnh ra xem.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên mạn thuyền他在水底摸了半天,只摸到几块冰凉的石头。 — Anh ta mò dưới đáy sông hồi lâu, chỉ mò được mấy hòn đá lạnh ngắt.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười lau sàn ở bảo tàng她没有回家,找来六个塑料盆装满冰水。 — Bà không về nhà, tìm sáu cái chậu nhựa đổ đầy nước đá.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.