10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 凉 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+51C9). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
凉 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
凉 đứng đầu từ1 từ
凉 đứng sau3 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 凉 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 29 của HSK 4đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 15 · 冫 băngnước đá · 2 nét · kho có 14 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐi khám vì đau bụng最近吃过什么凉的东西吗? — Gần đây có ăn gì lạnh không?HSK 5 · nghe trong bài 164 →TruyệnHai con dê trên cầu河水很凉,两只羊都非常难受。 — Nước sông lạnh buốt, cả hai con đều khổ sở vô cùng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười trước trồng cây“种树的人我一天也没见过,可是我在它下面乘了几十年的凉。” — “Người trồng nó tôi chưa gặp lấy một ngày, vậy mà tôi hóng mát dưới bóng nó suốt mấy chục năm.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên mạn thuyền他在水底摸了半天,只摸到几块冰凉的石头。 — Anh ta mò dưới đáy sông hồi lâu, chỉ mò được mấy hòn đá lạnh ngắt.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.