5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 冬 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+51AC). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
冬 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 冬 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 26 của HSK 3đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 15 · 冫 băngnước đá · 2 nét · kho có 14 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi冬天很冷,可是她每天早上都去河边走一走。 — Mùa đông rét lắm, nhưng sáng nào bà cũng ra bờ sông đi dạo.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBánh chẻo của bà每年冬天,全家人都会回到她的小房子里。 — Cứ đến mùa đông là cả nhà lại về căn nhà nhỏ của bà.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChiếc xe đạp của bố冬天的早上,风又冷又大。 — Những sáng mùa đông, gió vừa lạnh vừa lớn.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 344 câu trong đề này hỏi thẳng vào 冬vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 20 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.