Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 冬: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 26 của HSK 3đơn vị 6 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi冬天很冷,可是她每天早上都去河边走一走。 — Mùa đông rét lắm, nhưng sáng nào bà cũng ra bờ sông đi dạo.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnBánh chẻo của bà每年冬天,全家人都会回到她的小房子里。 — Cứ đến mùa đông là cả nhà lại về căn nhà nhỏ của bà.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChiếc xe đạp của bố冬天的早上,风又冷又大。 — Những sáng mùa đông, gió vừa lạnh vừa lớn.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 344 câu trong đề này hỏi thẳng vào 冬vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 20 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.