Từ · HSK 6

chân thành, thành thực

Âm Hán-Việt: thành chí
chéngthanh 2 · đi lênzhìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 誠摯
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thành chí” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的态度很诚挚。
Tā de tài dù hěn chéng zhì.
Thái độ của anh ấy rất chân thành.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.