Từ · HSK 6

dọc ngang, tung hoành

Âm Hán-Việt: túng hoành
zòngthanh 4 · rơi xuốnghéngthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 縱橫
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “túng hoành” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
田里纵横着小路。
Tián lǐ zòng héng zhe xiǎo lù.
Đường mòn dọc ngang trên ruộng.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.