11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 笨 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+7B28). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
笨 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 笨 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 43 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 118 · 竹 trúctre trúc · 6 nét · kho có 27 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnBức thư giữ trong ngăn kéo mười năm原来我们父子俩,用的是同一种笨办法。 — Hoá ra hai cha con tôi, dùng chung một cách vụng về như nhau.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon quạ và cái bình cổ hẹp这个办法一点也不聪明,只是笨得刚好够用。 — Cách ấy chẳng thông minh chút nào, chỉ là vụng đến mức vừa đủ dùng.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.