15 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 箱 viết bằng 15 nét (Mã Unicode: U+7BB1). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 15 / 15
Tốc độ:
Mạng từ
箱 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 箱 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 21 của HSK 3đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 118 · 竹 trúctre trúc · 6 nét · kho có 27 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐi taxi ra sân bay我有两个箱子,很重。 — Tôi có hai cái va li, nặng lắm.HSK 3 · nghe trong bài 78 →Hội thoạiGửi bưu kiện về Việt Nam我想把这个箱子寄到越南。 — Tôi muốn gửi cái thùng này sang Việt Nam.HSK 5 · nghe trong bài 150 →TruyệnÔng Trương tìm kính最后他把冰箱也打开看了看。 — Cuối cùng ông mở luôn cả tủ lạnh ra xem.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnChiếc lá rau đầu tiên trên trời夏医生带了一个小箱子,里面全是种子。 — Bác sĩ Hạ mang theo một cái hộp nhỏ, bên trong toàn hạt giống.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng thợ sửa giày đầu ngõ他的摊子很小,一把伞,一个木箱,一张小椅子。 — Cái sạp của ông bé xíu: một chiếc ô, một hòm gỗ, một cái ghế con.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 2 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.