9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 举 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+4E3E). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
举 nằm trong 9 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 举 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 6 của HSK 4đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 3 · 丶 chủdấu chấm · 1 nét · kho có 4 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnBức ảnh gửi nhầm cả công ty照片里他站在花中间,手举得高高的。 — Trong ảnh ông đứng giữa đám hoa, tay giơ cao lên.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCái mâu và cái thuẫn他举起盾说:“我这面盾结实得很,什么东西都刺不破!” — Anh giơ cái thuẫn lên: “Thuẫn của tôi chắc lắm, không thứ gì đâm thủng nổi!”HSK 5 · đọc truyện →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ有个父亲把儿子举起来,让他看得更清楚些。 — Có người cha nhấc con trai lên cho nó nhìn rõ hơn.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.