Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
为 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 为)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 为: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 10 của HSK 3đơn vị 2 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiTìm việc làm thêm三天,因为我还要上课。 — Ba ngày, vì tôi còn phải đi học.HSK 3 · nghe trong bài 78 →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc您为什么想换工作? — Vì sao bạn muốn đổi việc?HSK 4 · nghe trong bài 104 →TruyệnNgày sinh nhật im lặng她以为大家都不知道今天是什么日子。 — Cô cứ tưởng không ai biết hôm nay là ngày gì.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon chó ăn mất bài tập老师问小明,你的作业为什么没做完? — Thầy hỏi Tiểu Minh, sao bài tập của em chưa làm xong?HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình旁边的人问他,你为什么不用脚试一试? — Người bên cạnh hỏi, sao anh không xỏ chân vào thử luôn?HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 384 câu trong đề này hỏi thẳng vào 为vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 594 câu trong đề này hỏi thẳng vào 为vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 634 câu trong đề này hỏi thẳng vào 为vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 39 truyện · 3 đề thi thử với 12 câu hỏi · 4 hội thoại.