Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我喜欢__课。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 上课时请__听。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__了工作。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是__你买的。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我去__看书。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我爱我的__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他八点__来。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他在房间__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们__去上课。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个__很好看。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 我喜欢历史课。
Câu 30 · Đọc hiểu 上课时请注意听。
Câu 31 · Đọc hiểu 我完成了工作。
Câu 32 · Đọc hiểu 这是为你买的。
Câu 33 · Đọc hiểu 我去图书馆看书。
Câu 34 · Đọc hiểu 我爱我的国家。
Câu 35 · Đọc hiểu 他八点才来。