Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
回 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 回答)
答 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 回答)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 回答: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 10 của HSK 3đơn vị 2 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnBánh chẻo của bà爸爸没有回答,只是又拿了一个。 — Bố không đáp, chỉ lặng lẽ gắp thêm một cái nữa.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐôi đũa thừa trên bàn ăn妈妈没有回答,奶奶也没有。 — Mẹ không trả lời, bà cũng không.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng lão dời núi老人放下担子,慢慢地回答了他。 — Ông lão đặt gánh xuống, thong thả trả lời.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 334 câu trong đề này hỏi thẳng vào 回答vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 724 câu trong đề này hỏi thẳng vào 回答vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 11 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.