Bài 10 · HSK 3
满意相信回答词典检查超市复习为先关分发
12từ mới
10chữ Hán mới
+32từ cấp trên chứa chữ của bài
421từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
12 từ mới
3/12 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 5 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 3 từ bẫy, nghĩa đã khác — 2 từ phải học thẳng — 2 từ chữ đơn — 5 từ
- 满意hài lòngâm Hán-Việt mãn ýĐọc quen tai: “mãn ý”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 相信tin tưởng, tinâm Hán-Việt tương tínÂm Hán-Việt “tương tín” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 回答trả lờiâm Hán-Việt hồi đápĐọc quen tai: “hồi đáp”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 词典từ điểnâm Hán-Việt từ điểnGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “từ điển” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 检查kiểm traâm Hán-Việt kiểm traGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “kiểm tra” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 超市siêu thịâm Hán-Việt siêu thịGhép âm Hán-Việt 2 chữ lại ra “siêu thị” — một từ tiếng Việt có thật, nghĩa cũng khớp. Việc còn lại là nhận mặt chữ.đoán được
- 复习ôn tậpâm Hán-Việt phục tậpÂm Hán-Việt “phục tập” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 为cho, vìâm Hán-Việt vịTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “vị”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 先trước, trước tiênâm Hán-Việt tiênTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “tiên”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 关đóng, tắtâm Hán-Việt quanTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “quan”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 分chia, phútâm Hán-Việt phânTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “phân”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
- 发phát (phát triển, phát ra), gửi (gửi đi)âm Hán-Việt phátTừ một chữ — không có gì để ghép. Âm Hán-Việt là “phát”; một tiếng lẻ khi trúng nghĩa khi không, nên nhớ thẳng nghĩa của chữ.chữ đơn
Chữ Hán mới của bài
10 chữ Hán mới
9 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đầy, thỏa mãn, trọn vẹn
MÃN
13 nét
tin tưởng, thư tín
TÍN
9 nét
đáp, trả lời
ĐÁP
12 nét
từ ngữ, lời nói
TỪ
7 nét
sách kinh điển, chuẩn mực
ĐIỂN
8 nét
kiểm tra, rà soát
KIỂM
11 nét
kiểm tra, tra cứu
TRA
9 nét
vượt quá, siêu việt
SIÊU
12 nét
chợ, thành phố
THỊ
5 nét
lại, lặp
PHỤC
9 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
越来越 và 越…越…
越来越 + tính từ · 越 + A + 越 + B越来越 là càng ngày càng. 越…越… là càng A thì càng B.
- 天气越来越热了。Thời tiết ngày càng nóng.
- 他越说越快。Anh ấy càng nói càng nhanh.
Người Việt hay sai chỗ này: 越来越 không đi với 很: nói 越来越很热 là sai.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →