11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 检 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+68C0). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
检 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 检 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 10 của HSK 3đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 75 · 木 mộccây, gỗ · 4 nét · kho có 96 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiKhám vì cảm cúm我给你检查一下。 — Để tôi khám cho bạn một chút.HSK 3 · nghe trong bài 66 →Hội thoạiHỏi thủ tục nhập học ở phòng giáo vụ先交材料,然后体检,最后办居留许可。 — Trước nộp hồ sơ, sau đó khám sức khoẻ, cuối cùng làm giấy phép cư trú.HSK 5 · nghe trong bài 199 →TruyệnLá thư gửi nhầm người他写了很久,检查了三遍才发出去。 — Cậu viết rất lâu, đọc lại ba lượt mới dám bấm gửi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng他检查了所有设备,确认问题不在自己这边。 — Anh kiểm tra hết thiết bị, xác nhận sự cố không nằm ở phía mình.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnLần chuyển nhà thứ bảy我一个人在旧屋子里做最后的检查。 — Tôi một mình ở lại căn nhà cũ kiểm tra lần cuối.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 3 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.