Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “kiểm tra” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
老师帮我检查作业。
Lǎoshī bāng wǒ jiǎnchá zuòyè.
Thầy giáo giúp tôi kiểm tra bài tập.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.