Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
检 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 检查)
查 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 检查)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 检查: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 10 của HSK 3đơn vị 2 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiKhám vì cảm cúm我给你检查一下。 — Để tôi khám cho bạn một chút.HSK 3 · nghe trong bài 66 →Hội thoạiNghe kết quả khám医生,检查结果出来了吗? — Bác sĩ, kết quả khám có chưa ạ?HSK 5 · nghe trong bài 205 →TruyệnLá thư gửi nhầm người他写了很久,检查了三遍才发出去。 — Cậu viết rất lâu, đọc lại ba lượt mới dám bấm gửi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng他检查了所有设备,确认问题不在自己这边。 — Anh kiểm tra hết thiết bị, xác nhận sự cố không nằm ở phía mình.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnLần chuyển nhà thứ bảy我一个人在旧屋子里做最后的检查。 — Tôi một mình ở lại căn nhà cũ kiểm tra lần cuối.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 014 câu trong đề này hỏi thẳng vào 检查vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 492 câu trong đề này hỏi thẳng vào 检查vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 644 câu trong đề này hỏi thẳng vào 检查vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 5 đề thi thử với 18 câu hỏi · 2 hội thoại.