9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 查 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+67E5). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
查 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 查 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 10 của HSK 3đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 75 · 木 mộccây, gỗ · 4 nét · kho có 96 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiKhám vì cảm cúm我给你检查一下。 — Để tôi khám cho bạn một chút.HSK 3 · nghe trong bài 66 →Hội thoạiKhiếu nại hoá đơn điện thoại我查一下,您上月用得比较多。 — Để tôi tra, tháng trước anh dùng khá nhiều.HSK 4 · nghe trong bài 111 →TruyệnLá thư gửi nhầm người他写了很久,检查了三遍才发出去。 — Cậu viết rất lâu, đọc lại ba lượt mới dám bấm gửi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCâu nói con robot tự học được他查了很久,发现是因为李奶奶说过一百多次这句话。 — Anh tra rất lâu, mới thấy là vì bà Lý đã nói câu ấy hơn trăm lần.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng他检查了所有设备,确认问题不在自己这边。 — Anh kiểm tra hết thiết bị, xác nhận sự cố không nằm ở phía mình.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 4 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.